double entendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghĩa đôi, hiểu theo hai nghĩa: Một cách diễn đạt, thường là một câu nói hoặc cụm từ, có thể được hiểu theo hai cách khác nhau, trong đó một nghĩa thường là trực tiếp và trong sáng, còn nghĩa kia thường là ẩn ý, tinh tế, và thường mang tính chất gợi ý, hài hước hoặc khiếm nhã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The comedian's joke was a clever double entendre that made the audience laugh. (Câu chuyện cười của diễn viên hài là một nghĩa đôi thông minh khiến khán giả cười phá lên.)
- The title of the song is a double entendre, referring both to love and to a physical journey. (Tên bài hát là một nghĩa đôi, vừa ám chỉ tình yêu vừa ám chỉ một cuộc hành trình thể xác.)
- He used a double entendre that went over the children's heads but amused the adults. (Anh ấy đã dùng một nghĩa đôi mà trẻ em không hiểu nhưng lại khiến người lớn thích thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be full of double entendres": chứa đầy những ý nghĩa đôi.
- His speech was full of witty double entendres. (Bài phát biểu của ông ấy chứa đầy những nghĩa đôi dí dỏm.)
"a deliberate double entendre": một nghĩa đôi có chủ ý.
- The advertisement used a deliberate double entendre to grab attention. (Quảng cáo đã sử dụng một nghĩa đôi có chủ ý để thu hút sự chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Ambiguity (n): sự mơ hồ, không rõ ràng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết có ý hài hước hay gợi ý).
- Pun (n): chơi chữ (dựa trên sự giống nhau về âm thanh của các từ khác nghĩa).
- Innuendo (n): lời nói ám chỉ, hàm ý (thường mang tính tiêu cực hoặc gièm pha).
Từ đồng nghĩa
- Ambiguous statement: lời nói mơ hồ, đa nghĩa.
- Play on words: lối chơi chữ.
Thành ngữ liên quan
- "To have a double meaning": có hai ý nghĩa.
- Many folk songs have lyrics that have a double meaning. (Nhiều bài dân ca có lời bài hát mang hai ý nghĩa.)
Noun
- hiểu theo hai nghĩa (nghĩa đôi)